Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 250x125x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 250x125x10

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 250x125x10
Chiều cao tiết diện 250 mm
Chiều rộng tiết diện 125 mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 55.763 cm2
Khối lượng trên mét 43.774 kg/m
Chu vi tiết diện 605.411 mm
Mômen quán tính, trục chính 3316.295 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1089.875 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 265.304 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 174.38 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 376.333 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 228.417 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.712 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.421 cm
Mômen quán tính xoắn 3288.449 cm4
Mômen kháng xoắn 385.023 cm3