Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 250x125x12

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 250x125x12

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 250x125x12
Chiều cao tiết diện 250 mm
Chiều rộng tiết diện 125 mm
Chiều dày thành 12 mm
Diện tích tiết diện 66.162 cm2
Khối lượng trên mét 51.937 kg/m
Chu vi tiết diện 605.411 mm
Mômen quán tính, trục chính 3864.474 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1253.855 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 309.158 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 200.617 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 442.304 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 266.804 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.643 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.353 cm
Mômen quán tính xoắn 3797.624 cm4
Mômen kháng xoắn 440.221 cm3