Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 250x125x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 250x125x12.5

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 250x125x12.5
Chiều cao tiết diện 250 mm
Chiều rộng tiết diện 125 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Diện tích tiết diện 68.722 cm2
Khối lượng trên mét 53.947 kg/m
Chu vi tiết diện 605.411 mm
Mômen quán tính, trục chính 3996.02 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1292.379 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 319.682 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 206.781 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 458.333 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 276.042 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.625 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.337 cm
Mômen quán tính xoắn 3918.095 cm4
Mômen kháng xoắn 453.063 cm3