Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 250x125x6

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 250x125x6

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 250x125x6
Chiều cao tiết diện 250 mm
Chiều rộng tiết diện 125 mm
Chiều dày thành 6 mm
Diện tích tiết diện 34.212 cm2
Khối lượng trên mét 26.856 kg/m
Chu vi tiết diện 605.411 mm
Mômen quán tính, trục chính 2109.487 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 711.138 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 168.759 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 113.782 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 235.288 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 144.538 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.852 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.559 cm
Mômen quán tính xoắn 2130.166 cm4
Mômen kháng xoắn 254.543 cm3