Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 250x125x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 250x125x6.3

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 250x125x6.3
Chiều cao tiết diện 250 mm
Chiều rộng tiết diện 125 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Diện tích tiết diện 35.863 cm2
Khối lượng trên mét 28.153 kg/m
Chu vi tiết diện 605.411 mm
Mômen quán tính, trục chính 2205.307 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 742.03 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 176.425 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 118.725 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 246.296 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 151.166 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.842 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.549 cm
Mômen quán tính xoắn 2223.879 cm4
Mômen kháng xoắn 265.33 cm3