Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 250x125x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 250x125x8

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 250x125x8
Chiều cao tiết diện 250 mm
Chiều rộng tiết diện 125 mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 45.113 cm2
Khối lượng trên mét 35.414 kg/m
Chu vi tiết diện 605.411 mm
Mômen quán tính, trục chính 2731.804 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 909.317 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 218.544 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 145.491 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 307.349 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 187.683 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.782 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.49 cm
Mômen quán tính xoắn 2733.56 cm4
Mômen kháng xoắn 323.311 cm3