Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 300x150x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 300x150x10

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 300x150x10
Chiều cao tiết diện 300 mm
Chiều rộng tiết diện 150 mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 67.544 cm2
Khối lượng trên mét 53.022 kg/m
Chu vi tiết diện 726.493 mm
Mômen quán tính, trục chính 5872.029 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1950.438 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 391.469 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 260.058 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 551.333 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 336.333 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.324 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.374 cm
Mômen quán tính xoắn 5866.907 cm4
Mômen kháng xoắn 577.275 cm3