Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 300x150x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 300x150x12.5

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 300x150x12.5
Chiều cao tiết diện 300 mm
Chiều rộng tiết diện 150 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Diện tích tiết diện 83.449 cm2
Khối lượng trên mét 65.507 kg/m
Chu vi tiết diện 726.493 mm
Mômen quán tính, trục chính 7119.588 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2333.568 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 474.639 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 311.142 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 674.479 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 408.854 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.237 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.288 cm
Mômen quán tính xoắn 7046.518 cm4
Mômen kháng xoắn 686.089 cm3