Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 300x150x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 300x150x8

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 300x150x8
Chiều cao tiết diện 300 mm
Chiều rộng tiết diện 150 mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 54.538 cm2
Khối lượng trên mét 42.812 kg/m
Chu vi tiết diện 726.493 mm
Mômen quán tính, trục chính 4813.289 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1615.792 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 320.886 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 215.439 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 448.683 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 275.083 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.394 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.443 cm
Mômen quán tính xoắn 4845.717 cm4
Mômen kháng xoắn 480.875 cm3