Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 320x160x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 320x160x10

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 320x160x10
Chiều cao tiết diện 320 mm
Chiều rộng tiết diện 160 mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 72.257 cm2
Khối lượng trên mét 56.721 kg/m
Chu vi tiết diện 774.926 mm
Mômen quán tính, trục chính 7180.895 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2393.108 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 448.806 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 299.139 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 630.667 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 385.333 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.969 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.755 cm
Mômen quán tính xoắn 7191.644 cm4
Mômen kháng xoắn 665.158 cm3