Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 320x160x12

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 320x160x12

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 320x160x12
Chiều cao tiết diện 320 mm
Chiều rộng tiết diện 160 mm
Chiều dày thành 12 mm
Diện tích tiết diện 85.954 cm2
Khối lượng trên mét 67.474 kg/m
Chu vi tiết diện 774.926 mm
Mômen quán tính, trục chính 8422.464 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2779.058 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 526.404 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 347.382 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 744.704 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 452.864 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.899 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.686 cm
Mômen quán tính xoắn 8375.419 cm4
Mômen kháng xoắn 768.528 cm3