Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 320x160x14

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 320x160x14

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 320x160x14
Chiều cao tiết diện 320 mm
Chiều rộng tiết diện 160 mm
Chiều dày thành 14 mm
Diện tích tiết diện 99.4 cm2
Khối lượng trên mét 78.029 kg/m
Chu vi tiết diện 774.926 mm
Mômen quán tính, trục chính 9603.772 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 3137.319 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 600.236 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 392.165 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 854.859 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 517.365 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.829 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.618 cm
Mômen quán tính xoắn 9482.882 cm4
Mômen kháng xoắn 863.348 cm3