Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 320x160x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 320x160x8

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 320x160x8
Chiều cao tiết diện 320 mm
Chiều rộng tiết diện 160 mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 58.308 cm2
Khối lượng trên mét 45.772 kg/m
Chu vi tiết diện 774.926 mm
Mômen quán tính, trục chính 5877.121 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1978.128 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 367.32 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 247.266 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 512.683 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 314.709 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 10.04 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.825 cm
Mômen quán tính xoắn 5927.967 cm4
Mômen kháng xoắn 552.691 cm3