Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 400x200x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 400x200x10

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 400x200x10
Chiều cao tiết diện 400 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 91.106 cm2
Khối lượng trên mét 71.518 kg/m
Chu vi tiết diện 968.658 mm
Mômen quán tính, trục chính 14348.439 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 4829.413 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 717.422 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 482.941 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 1001.333 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 614.667 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 12.55 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.281 cm
Mômen quán tính xoắn 14472.575 cm4
Mômen kháng xoắn 1079.475 cm3