Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 400x200x12

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 400x200x12

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 400x200x12
Chiều cao tiết diện 400 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 12 mm
Diện tích tiết diện 108.573 cm2
Khối lượng trên mét 85.23 kg/m
Chu vi tiết diện 968.658 mm
Mômen quán tính, trục chính 16907.177 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 5645.698 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 845.359 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 564.57 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 1186.304 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 725.504 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 12.479 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.211 cm
Mômen quán tính xoắn 16956.585 cm4
Mômen kháng xoắn 1256.662 cm3