Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 400x200x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 400x200x12.5

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 400x200x12.5
Chiều cao tiết diện 400 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Diện tích tiết diện 112.901 cm2
Khối lượng trên mét 88.627 kg/m
Chu vi tiết diện 968.658 mm
Mômen quán tính, trục chính 17531.483 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 5842.549 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 876.574 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 584.255 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 1231.771 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 752.604 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 12.461 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.194 cm
Mômen quán tính xoắn 17557.725 cm4
Mômen kháng xoắn 1299.138 cm3