Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 400x200x14

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 400x200x14

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 400x200x14
Chiều cao tiết diện 400 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 14 mm
Diện tích tiết diện 125.789 cm2
Khối lượng trên mét 98.745 kg/m
Chu vi tiết diện 968.658 mm
Mômen quán tính, trục chính 19368.106 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 6416.199 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 968.405 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 641.62 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 1366.325 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 832.459 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 12.409 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.142 cm
Mômen quán tính xoắn 19314.614 cm4
Mômen kháng xoắn 1422.337 cm3