Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 400x200x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 400x200x8

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 400x200x8
Chiều cao tiết diện 400 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 73.388 cm2
Khối lượng trên mét 57.609 kg/m
Chu vi tiết diện 968.658 mm
Mômen quán tính, trục chính 11689.419 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 3965.625 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 584.471 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 396.562 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 811.349 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 499.883 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 12.621 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.351 cm
Mômen quán tính xoắn 11858.002 cm4
Mômen kháng xoắn 890.203 cm3