Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 480x240x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 480x240x10

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 480x240x10
Chiều cao tiết diện 480 mm
Chiều rộng tiết diện 240 mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 109.956 cm2
Khối lượng trên mét 86.315 kg/m
Chu vi tiết diện 1162.389 mm
Mômen quán tính, trục chính 25172.797 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 8528.639 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1048.867 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 710.72 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 1457.333 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 897.333 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 15.131 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.807 cm
Mômen quán tính xoắn 25511.558 cm4
Mômen kháng xoắn 1594.275 cm3