Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 480x240x12

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 480x240x12

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 480x240x12
Chiều cao tiết diện 480 mm
Chiều rộng tiết diện 240 mm
Chiều dày thành 12 mm
Diện tích tiết diện 131.193 cm2
Khối lượng trên mét 102.986 kg/m
Chu vi tiết diện 1162.389 mm
Mômen quán tính, trục chính 29752.923 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 10014.271 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1239.705 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 834.523 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 1730.304 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 1062.144 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 15.059 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.737 cm
Mômen quán tính xoắn 30010.332 cm4
Mômen kháng xoắn 1865.334 cm3