Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 480x240x14

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 480x240x14

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 480x240x14
Chiều cao tiết diện 480 mm
Chiều rộng tiết diện 240 mm
Chiều dày thành 14 mm
Diện tích tiết diện 152.179 cm2
Khối lượng trên mét 119.46 kg/m
Chu vi tiết diện 1162.389 mm
Mômen quán tính, trục chính 34188.645 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 11431.5 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1424.527 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 952.625 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 1997.259 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 1222.219 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 14.989 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.667 cm
Mômen quán tính xoắn 34321.097 cm4
Mômen kháng xoắn 2121.89 cm3