Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 500x250x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 500x250x10

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 500x250x10
Chiều cao tiết diện 500 mm
Chiều rộng tiết diện 250 mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 114.668 cm2
Khối lượng trên mét 90.014 kg/m
Chu vi tiết diện 1210.822 mm
Mômen quán tính, trục chính 28538.62 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 9681.701 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1141.545 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 774.536 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 1584.667 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 976.333 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 15.776 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.189 cm
Mômen quán tính xoắn 28950.2 cm4
Mômen kháng xoắn 1738.678 cm3