Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 500x250x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 500x250x12.5

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 500x250x12.5
Chiều cao tiết diện 500 mm
Chiều rộng tiết diện 250 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Diện tích tiết diện 142.353 cm2
Khối lượng trên mét 111.747 kg/m
Chu vi tiết diện 1210.822 mm
Mômen quán tính, trục chính 35030.369 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 11790.56 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1401.215 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 943.245 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 1955.729 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 1200.521 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 15.687 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.101 cm
Mômen quán tính xoắn 35333.436 cm4
Mômen kháng xoắn 2108.351 cm3