Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 500x250x16

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 500x250x16

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 500x250x16
Chiều cao tiết diện 500 mm
Chiều rộng tiết diện 250 mm
Chiều dày thành 16 mm
Diện tích tiết diện 180.453 cm2
Khối lượng trên mét 141.656 kg/m
Chu vi tiết diện 1210.822 mm
Mômen quán tính, trục chính 43708.858 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 14549.066 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1748.354 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1163.925 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 2458.795 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 1501.461 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 15.563 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.979 cm
Mômen quán tính xoắn 43736.963 cm4
Mômen kháng xoắn 2586.487 cm3