Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 100x100x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 100x100x10

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 100x100x10
Chiều cao tiết diện 100 mm
Chiều rộng tiết diện 100 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 15 mm
Bán kính góc trong 10 mm
Diện tích tiết diện 34.927 cm2
Khối lượng trên mét 27.418 kg/m
Chu vi tiết diện 374.248 mm
Mômen quán tính, trục chính 462.09 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 462.09 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 92.418 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 92.418 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.637 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.637 cm
Mômen quán tính xoắn 761.036 cm4
Mômen kháng xoắn 133.374 cm3