Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 100x100x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 100x100x12.5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 100x100x12.5
Chiều cao tiết diện 100 mm
Chiều rộng tiết diện 100 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Bán kính góc ngoài 18.75 mm
Bán kính góc trong 12.5 mm
Diện tích tiết diện 42.073 cm2
Khối lượng trên mét 33.028 kg/m
Chu vi tiết diện 367.81 mm
Mômen quán tính, trục chính 522.183 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 522.183 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 104.437 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 104.437 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.523 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.523 cm
Mômen quán tính xoắn 878.982 cm4
Mômen kháng xoắn 150.036 cm3