Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 100x100x4

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 100x100x4

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 100x100x4
Chiều cao tiết diện 100 mm
Chiều rộng tiết diện 100 mm
Chiều dày thành 4 mm
Bán kính góc ngoài 6 mm
Bán kính góc trong 4 mm
Diện tích tiết diện 15.188 cm2
Khối lượng trên mét 11.923 kg/m
Chu vi tiết diện 389.699 mm
Mômen quán tính, trục chính 231.813 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 231.813 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 46.363 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 46.363 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.907 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.907 cm
Mômen quán tính xoắn 361.103 cm4
Mômen kháng xoắn 68.154 cm3