Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 100x100x5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 100x100x5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 100x100x5
Chiều cao tiết diện 100 mm
Chiều rộng tiết diện 100 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 7.5 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 18.732 cm2
Khối lượng trên mét 14.704 kg/m
Chu vi tiết diện 387.124 mm
Mômen quán tính, trục chính 279.432 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 279.432 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 55.886 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 55.886 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.862 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.862 cm
Mômen quán tính xoắn 439.411 cm4
Mômen kháng xoắn 81.829 cm3