Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 100x100x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 100x100x6.3

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 100x100x6.3
Chiều cao tiết diện 100 mm
Chiều rộng tiết diện 100 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 9.45 mm
Bán kính góc trong 6.3 mm
Diện tích tiết diện 23.187 cm2
Khối lượng trên mét 18.201 kg/m
Chu vi tiết diện 383.776 mm
Mômen quán tính, trục chính 335.572 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 335.572 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 67.114 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 67.114 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.804 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.804 cm
Mômen quán tính xoắn 534.18 cm4
Mômen kháng xoắn 97.82 cm3