Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 100x100x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 100x100x8

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 100x100x8
Chiều cao tiết diện 100 mm
Chiều rộng tiết diện 100 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 28.753 cm2
Khối lượng trên mét 22.571 kg/m
Chu vi tiết diện 379.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 399.596 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 399.596 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 79.919 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 79.919 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.728 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.728 cm
Mômen quán tính xoắn 646.235 cm4
Mômen kháng xoắn 115.892 cm3