Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 100x50x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 100x50x8

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 100x50x8
Chiều cao tiết diện 100 mm
Chiều rộng tiết diện 50 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 20.753 cm2
Khối lượng trên mét 16.291 kg/m
Chu vi tiết diện 279.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 229.889 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 71.717 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 45.978 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 28.687 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.328 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.859 cm
Mômen quán tính xoắn 186.388 cm4
Mômen kháng xoắn 48.889 cm3