Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 100x60x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 100x60x10

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 100x60x10
Chiều cao tiết diện 100 mm
Chiều rộng tiết diện 60 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 15 mm
Bán kính góc trong 10 mm
Diện tích tiết diện 26.927 cm2
Khối lượng trên mét 21.138 kg/m
Chu vi tiết diện 294.248 mm
Mômen quán tính, trục chính 299.423 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 126.203 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 59.885 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 42.068 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.335 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.165 cm
Mômen quán tính xoắn 303.518 cm4
Mômen kháng xoắn 69.339 cm3