Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 100x60x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 100x60x12.5

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 100x60x12.5
Chiều cao tiết diện 100 mm
Chiều rộng tiết diện 60 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Bán kính góc ngoài 18.75 mm
Bán kính góc trong 12.5 mm
Diện tích tiết diện 32.073 cm2
Khối lượng trên mét 25.178 kg/m
Chu vi tiết diện 287.81 mm
Mômen quán tính, trục chính 329.475 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 135.699 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 65.895 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 45.233 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.205 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.057 cm
Mômen quán tính xoắn 336.101 cm4
Mômen kháng xoắn 74.756 cm3