Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 100x60x3.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 100x60x3.2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 100x60x3.2
Chiều cao tiết diện 100 mm
Chiều rộng tiết diện 60 mm
Chiều dày thành 3.2 mm
Bán kính góc ngoài 4.8 mm
Bán kính góc trong 3.2 mm
Diện tích tiết diện 9.721 cm2
Khối lượng trên mét 7.631 kg/m
Chu vi tiết diện 311.759 mm
Mômen quán tính, trục chính 130.853 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 58.829 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 26.171 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 19.61 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.669 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.46 cm
Mômen quán tính xoắn 128.526 cm4
Mômen kháng xoắn 32.356 cm3