Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 100x60x4

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 100x60x4

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 100x60x4
Chiều cao tiết diện 100 mm
Chiều rộng tiết diện 60 mm
Chiều dày thành 4 mm
Bán kính góc ngoài 6 mm
Bán kính góc trong 4 mm
Diện tích tiết diện 11.988 cm2
Khối lượng trên mét 9.411 kg/m
Chu vi tiết diện 309.699 mm
Mômen quán tính, trục chính 158.043 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 70.525 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 31.609 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 23.508 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.631 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.425 cm
Mômen quán tính xoắn 155.916 cm4
Mômen kháng xoắn 38.736 cm3