Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 100x60x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 100x60x6.3

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 100x60x6.3
Chiều cao tiết diện 100 mm
Chiều rộng tiết diện 60 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 9.45 mm
Bán kính góc trong 6.3 mm
Diện tích tiết diện 18.147 cm2
Khối lượng trên mét 14.245 kg/m
Chu vi tiết diện 303.776 mm
Mômen quán tính, trục chính 224.781 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 98.146 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 44.956 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 32.715 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.52 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.326 cm
Mômen quán tính xoắn 224.394 cm4
Mômen kháng xoắn 53.813 cm3