Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 100x60x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 100x60x8

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 100x60x8
Chiều cao tiết diện 100 mm
Chiều rộng tiết diện 60 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 22.353 cm2
Khối lượng trên mét 17.547 kg/m
Chu vi tiết diện 299.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 263.831 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 113.34 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 52.766 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 37.78 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.436 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.252 cm
Mômen quán tính xoắn 265.421 cm4
Mômen kháng xoắn 62.168 cm3