Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 120x120x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 120x120x10

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 120x120x10
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 120 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 15 mm
Bán kính góc trong 10 mm
Diện tích tiết diện 42.927 cm2
Khối lượng trên mét 33.698 kg/m
Chu vi tiết diện 454.248 mm
Mômen quán tính, trục chính 852.147 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 852.147 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 142.025 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 142.025 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.455 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.455 cm
Mômen quán tính xoắn 1382.348 cm4
Mômen kháng xoắn 205.77 cm3