Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 120x120x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 120x120x12.5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 120x120x12.5
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 120 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Bán kính góc ngoài 18.75 mm
Bán kính góc trong 12.5 mm
Diện tích tiết diện 52.073 cm2
Khối lượng trên mét 40.878 kg/m
Chu vi tiết diện 447.81 mm
Mômen quán tính, trục chính 981.75 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 981.75 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 163.625 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 163.625 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.342 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.342 cm
Mômen quán tính xoắn 1622.914 cm4
Mômen kháng xoắn 235.935 cm3