Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 120x120x16

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 120x120x16

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 120x120x16
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 120 mm
Chiều dày thành 16 mm
Bán kính góc ngoài 24 mm
Bán kính góc trong 16 mm
Diện tích tiết diện 63.813 cm2
Khối lượng trên mét 50.093 kg/m
Chu vi tiết diện 438.796 mm
Mômen quán tính, trục chính 1115.751 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1115.751 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 185.958 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 185.958 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.181 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.181 cm
Mômen quán tính xoắn 1891.235 cm4
Mômen kháng xoắn 266.826 cm3