Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 120x120x5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 120x120x5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 120x120x5
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 120 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 7.5 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 22.732 cm2
Khối lượng trên mét 17.844 kg/m
Chu vi tiết diện 467.124 mm
Mômen quán tính, trục chính 497.714 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 497.714 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 82.952 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 82.952 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.679 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.679 cm
Mômen quán tính xoắn 776.528 cm4
Mômen kháng xoắn 121.858 cm3