Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 120x120x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 120x120x6.3

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 120x120x6.3
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 120 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 9.45 mm
Bán kính góc trong 6.3 mm
Diện tích tiết diện 28.227 cm2
Khối lượng trên mét 22.158 kg/m
Chu vi tiết diện 463.776 mm
Mômen quán tính, trục chính 602.852 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 602.852 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 100.475 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 100.475 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.621 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.621 cm
Mômen quán tính xoắn 950.229 cm4
Mômen kháng xoắn 146.979 cm3