Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 120x120x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 120x120x8

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 120x120x8
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 120 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 35.153 cm2
Khối lượng trên mét 27.595 kg/m
Chu vi tiết diện 459.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 726.307 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 726.307 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 121.051 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 121.051 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.545 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.545 cm
Mômen quán tính xoắn 1160.142 cm4
Mômen kháng xoắn 176.225 cm3