Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 120x60x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 120x60x10

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 120x60x10
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 60 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 15 mm
Bán kính góc trong 10 mm
Diện tích tiết diện 30.927 cm2
Khối lượng trên mét 24.278 kg/m
Chu vi tiết diện 334.248 mm
Mômen quán tính, trục chính 488.147 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 151.537 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 81.358 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 50.512 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.973 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.214 cm
Mômen quán tính xoắn 395.73 cm4
Mômen kháng xoắn 86.127 cm3