Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 120x60x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 120x60x12.5

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 120x60x12.5
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 60 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Bán kính góc ngoài 18.75 mm
Bán kính góc trong 12.5 mm
Diện tích tiết diện 37.073 cm2
Khối lượng trên mét 29.103 kg/m
Chu vi tiết diện 327.81 mm
Mômen quán tính, trục chính 546.438 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 164.553 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 91.073 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 54.851 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.839 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.107 cm
Mômen quán tính xoắn 441.804 cm4
Mômen kháng xoắn 93.833 cm3