Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 120x60x4

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 120x60x4

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 120x60x4
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 60 mm
Chiều dày thành 4 mm
Bán kính góc ngoài 6 mm
Bán kính góc trong 4 mm
Diện tích tiết diện 13.588 cm2
Khối lượng trên mét 10.667 kg/m
Chu vi tiết diện 349.699 mm
Mômen quán tính, trục chính 248.732 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 83.09 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 41.455 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 27.697 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.278 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.473 cm
Mômen quán tính xoắn 200.681 cm4
Mômen kháng xoắn 47.101 cm3