Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 120x60x5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 120x60x5

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 120x60x5
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 60 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 7.5 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 16.732 cm2
Khối lượng trên mét 13.134 kg/m
Chu vi tiết diện 347.124 mm
Mômen quán tính, trục chính 299.214 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 98.759 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 49.869 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 32.92 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.229 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.43 cm
Mômen quán tính xoắn 241.798 cm4
Mômen kháng xoắn 55.953 cm3