Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 120x60x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 120x60x6.3

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 120x60x6.3
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 60 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 9.45 mm
Bán kính góc trong 6.3 mm
Diện tích tiết diện 20.667 cm2
Khối lượng trên mét 16.223 kg/m
Chu vi tiết diện 343.776 mm
Mômen quán tính, trục chính 358.269 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 116.397 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 59.711 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 38.799 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.164 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.373 cm
Mômen quán tính xoắn 290.007 cm4
Mômen kháng xoắn 65.945 cm3