Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 120x60x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 120x60x8

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 120x60x8
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 60 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 25.553 cm2
Khối lượng trên mét 20.059 kg/m
Chu vi tiết diện 339.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 424.739 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 135.142 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 70.79 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 45.047 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.077 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.3 cm
Mômen quán tính xoắn 344.281 cm4
Mômen kháng xoắn 76.641 cm3