Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 120x80x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 120x80x10

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 120x80x10
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 15 mm
Bán kính góc trong 10 mm
Diện tích tiết diện 34.927 cm2
Khối lượng trên mét 27.418 kg/m
Chu vi tiết diện 374.248 mm
Mômen quán tính, trục chính 609.481 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 312.553 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 101.58 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 78.138 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.177 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.991 cm
Mômen quán tính xoắn 687.63 cm4
Mômen kháng xoắn 125.716 cm3